Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理喻

lǐ yù

理喻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理喻 trong tiếng Việt

trình bày lý lẽ với ai đó; lý luận với ai đó

Tra từ liên quan