Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
譬喻

pì yù

譬喻 là gì?

譬喻 [pì yù] có nghĩa là phép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 譬喻 trong tiếng Việt

  1. phép so sánh
  2. ẩn dụ
  3. tỷ dụ

Cách đọc và ghi nhớ 譬喻

譬喻 được đọc là pì yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan