Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明喻

míng yù

明喻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明喻 trong tiếng Việt

phép so sánh

Tra từ liên quan