讽喻
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
讽喻
ngụ ngôn; phúng dụ; châm biếm
Giản thể讽喻
Phồn thể諷喻
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng