逆喻 là gì?
逆喻 [nì yù] có nghĩa là nghịch ngữ.
Nghĩa của từ 逆喻 trong tiếng Việt
nghịch ngữ
Cách đọc và ghi nhớ 逆喻
逆喻 được đọc là nì yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghịch ngữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
逆喻 [nì yù] có nghĩa là nghịch ngữ.
nghịch ngữ
逆喻 được đọc là nì yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghịch ngữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .