Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “啡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
fēi

(dùng trong từ mượn âm)

Từ vựng
啡厅
fēi tīng

xem 咖啡廳|咖啡厅[ka1 fei1 ting1]

Cụm từ
咖啡
kāfēi

cà phê

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
吗啡
mǎ fēi

morphin (từ mượn)

Cụm từ
内啡素
nèi fēi sù

endorphin

Cụm từ
内啡肽
nèi fēi tài

endorphin

Cụm từ
咖啡厅
kā fēi tīng

quán cà phê

Cụm từ
咖啡因
kā fēi yīn

caffeine (từ mượn)

Cụm từ
咖啡壶
kā fēi hú

bình pha cà phê; máy pha cà phê

Cụm từ
咖啡室
kā fēi shì

quán cà phê

Cụm từ
咖啡屋
kā fēi wū

nhà cà phê; quán cà phê; LT:家[jia1]

Cụm từ
咖啡师
kā fēi shī

nhân viên pha cà phê

Cụm từ
咖啡店
kā fēi diàn

quán cà phê; cửa hàng cà phê

Cụm từ
咖啡机
kā fēi jī

máy pha cà phê; máy làm cà phê

Cụm từ
咖啡色
kā fēi sè

màu cà phê; màu nâu

Cụm từ
咖啡豆
kā fēi dòu

hạt cà phê

Cụm từ
咖啡馆
kā fēi guǎn

quán cà phê; tiệm cà phê; LT:家[jia1]

Cụm từ
脑内啡
nǎo nèi fēi

endorphin

Cụm từ
即溶咖啡
jí róng kā fēi

cà phê hòa tan

Cụm từ
咖啡伴侣
Kā fēi Bàn lǚ

Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)

Cụm từ
咖啡馆儿
kā fēi guǎn r

quán cà phê; tiệm cà phê

Cụm từ
拿铁咖啡
ná tiě kā fēi

cà phê latte

Cụm từ
摩卡咖啡
mó kǎ kā fēi

cà phê mocha

Cụm từ
无咖啡因
wú kā fēi yīn

đã khử caffeine

Cụm từ