Kết quả cho “啡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(dùng trong từ mượn âm)
xem 咖啡廳|咖啡厅[ka1 fei1 ting1]
cà phê
morphin (từ mượn)
endorphin
endorphin
quán cà phê
caffeine (từ mượn)
bình pha cà phê; máy pha cà phê
quán cà phê
nhà cà phê; quán cà phê; LT:家[jia1]
nhân viên pha cà phê
quán cà phê; cửa hàng cà phê
máy pha cà phê; máy làm cà phê
màu cà phê; màu nâu
hạt cà phê
quán cà phê; tiệm cà phê; LT:家[jia1]
endorphin
cà phê hòa tan
Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)
quán cà phê; tiệm cà phê
cà phê latte
cà phê mocha
đã khử caffeine