啡厅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
啡厅
xem 咖啡廳|咖啡厅[ka1 fei1 ting1]
Giản thể啡厅
Phồn thể啡廳
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng