啡厅啡廳 fēi tīng 啡厅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 啡厅 trong tiếng Việt xem 咖啡廳|咖啡厅[ka1 fei1 ting1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan