Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fēi

啡 là gì?

[fēi] có nghĩa là (dùng trong từ mượn âm).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啡 trong tiếng Việt

(dùng trong từ mượn âm)

Cách đọc và ghi nhớ 啡

được đọc là fēi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dùng trong từ mượn âm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan