Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “单位”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
单位
dānwèi

đơn vị

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
单位元
dān wèi yuán

phần tử đơn vị (toán học)

Cụm từ
单位根
dān wèi gēn

(toán học) căn đơn vị

Cụm từ
单位信托
dān wèi xìn tuō

quỹ đầu tư đơn vị (tài chính)

Cụm từ
单位向量
dān wèi xiàng liàng

(toán học) vector đơn vị

Cụm từ
单位犯罪
dān wèi fàn zuì

tội phạm do tổ chức thực hiện

Cụm từ
单位切向量
dān wèi qiē xiàng liàng

(toán học) vector tiếp tuyến đơn vị

Cụm từ
亚单位
yà dān wèi

hạ đơn vị

Cụm từ
肽单位
tài dān wèi

đơn vị peptit (trên chuỗi protein)

Cụm từ
事业单位
shì yè dān wèi

cơ quan công lập; (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng

Cụm từ
体积单位
tǐ jī dān wèi

đơn vị thể tích

Cụm từ
公制单位
gōng zhì dān wèi

đơn vị đo lường hệ mét

Cụm từ
国际单位
guó jì dān wèi

đơn vị quốc tế

Cụm từ
基本单位
jī běn dān wèi

đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng

Cụm từ
天文单位
tiān wén dān wèi

đơn vị thiên văn (AU)

Cụm từ
工作单位
gōng zuò dān wèi

đơn vị công tác

Cụm từ
所属单位
suǒ shǔ dān wèi

đơn vị trực thuộc; công ty con

Cụm từ
施工单位
shī gōng dān wèi

đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu

Cụm từ
热量单位
rè liàng dān wèi

đơn vị nhiệt lượng

Cụm từ
生产单位
shēng chǎn dān wèi

đơn vị sản xuất

Cụm từ
行政单位
xíng zhèng dān wèi

đơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省[sheng3], địa khu 地區|地区[di4 qu1] hoặc huyện 縣|县[xian4])

Cụm từ
重量单位
zhòng liàng dān wèi

đơn vị trọng lượng

Cụm từ
长度单位
cháng dù dān wèi

đơn vị độ dài

Cụm từ
亚音节单位
yà yīn jié dān wèi

đơn vị dưới âm tiết

Cụm từ