Kết quả cho “单位”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đơn vị
phần tử đơn vị (toán học)
(toán học) căn đơn vị
quỹ đầu tư đơn vị (tài chính)
(toán học) vector đơn vị
tội phạm do tổ chức thực hiện
(toán học) vector tiếp tuyến đơn vị
hạ đơn vị
đơn vị peptit (trên chuỗi protein)
cơ quan công lập; (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng
đơn vị thể tích
đơn vị đo lường hệ mét
đơn vị quốc tế
đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng
đơn vị thiên văn (AU)
đơn vị công tác
đơn vị trực thuộc; công ty con
đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu
đơn vị nhiệt lượng
đơn vị sản xuất
đơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省[sheng3], địa khu 地區|地区[di4 qu1] hoặc huyện 縣|县[xian4])
đơn vị trọng lượng
đơn vị độ dài
đơn vị dưới âm tiết