Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “单位”

Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
单位dān wèi

单位: đơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
单位犯罪dān wèi fàn zuì

单位犯罪: tội phạm do tổ chức thực hiện

Cụm từ
单位根dān wèi gēn

单位根: (toán học) căn đơn vị

Cụm từ
单位向量dān wèi xiàng liàng

单位向量: (toán học) vector đơn vị

Cụm từ
单位切向量dān wèi qiē xiàng liàng

单位切向量: (toán học) vector tiếp tuyến đơn vị

Cụm từ
单位元dān wèi yuán

单位元: phần tử đơn vị (toán học)

Cụm từ
单位信托dān wèi xìn tuō

单位信托: quỹ đầu tư đơn vị (tài chính)

Cụm từ
体积单位tǐ jī dān wèi

体积单位: đơn vị thể tích

Cụm từ
长度单位cháng dù dān wèi

长度单位: đơn vị độ dài

Cụm từ
重量单位zhòng liàng dān wèi

重量单位: đơn vị trọng lượng

Cụm từ
行政单位xíng zhèng dān wèi

行政单位: đơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省[sheng3], địa khu 地區|地区[di4 qu1] hoặc huyện 縣|县[xian4])

Cụm từ
肽单位tài dān wèi

肽单位: đơn vị peptit (trên chuỗi protein)

Cụm từ
生产单位shēng chǎn dān wèi

生产单位: đơn vị sản xuất

Cụm từ
热量单位rè liàng dān wèi

热量单位: đơn vị nhiệt lượng

Cụm từ
施工单位shī gōng dān wèi

施工单位: đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu

Cụm từ
所属单位suǒ shǔ dān wèi

所属单位: đơn vị trực thuộc; công ty con

Cụm từ
工作单位gōng zuò dān wèi

工作单位: đơn vị công tác

Cụm từ
天文单位tiān wén dān wèi

天文单位: đơn vị thiên văn (AU)

Cụm từ
基本单位jī běn dān wèi

基本单位: đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng

Cụm từ
国际单位制guó jì dān wèi zhì

国际单位制: Hệ thống Đơn vị Quốc tế

Cụm từ
国际单位guó jì dān wèi

国际单位: đơn vị quốc tế

Cụm từ
公制单位gōng zhì dān wèi

公制单位: đơn vị đo lường hệ mét

Cụm từ
全国重点文物保护单位Quán guó Zhòng diǎn Wén wù Bǎo hù Dān wèi

全国重点文物保护单位: Địa điểm Lịch sử và Văn hóa Quan trọng được Bảo vệ Cấp quốc gia

Cụm từ
亚音节单位yà yīn jié dān wèi

亚音节单位: đơn vị dưới âm tiết

Cụm từ
亚单位yà dān wèi

亚单位: hạ đơn vị

Cụm từ
事业单位shì yè dān wèi

事业单位: cơ quan công lập; (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng

Cụm từ