热量单位
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热量单位
đơn vị nhiệt lượng
Giản thể热量单位
Phồn thể熱量單位
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng