亚单位 là gì?
亚单位 [yà dān wèi] có nghĩa là hạ đơn vị.
Nghĩa của từ 亚单位 trong tiếng Việt
hạ đơn vị
Cách đọc và ghi nhớ 亚单位
亚单位 được đọc là yà dān wèi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạ đơn vị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .