Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “办公”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
办公bàn gōng

办公: xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)

Cụm từ
办公自动化bàn gōng zì dòng huà

办公自动化: tự động hóa văn phòng

Cụm từ
办公楼bàn gōng lóu

办公楼: tòa nhà văn phòng; LT:座[zuo4],棟|栋[dong4]

Cụm từ
办公桌轮用bàn gōng zhuō lún yòng

办公桌轮用: làm việc không cố định chỗ ngồi

Cụm từ
办公时间bàn gōng shí jiān

办公时间: giờ làm việc

Cụm từ
办公厅bàn gōng tīng

办公厅: văn phòng tổng hợp

Cụm từ
办公室bàn gōng shì

办公室: văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
办公大楼bàn gōng dà lóu

办公大楼: tòa nhà văn phòng

Cụm từ
办公地址bàn gōng dì zhǐ

办公地址: địa chỉ kinh doanh

Cụm từ
阻差办公zǔ chāi bàn gōng

阻差办公: (pháp luật) cản trở hành chính công (Hồng Kông)

Cụm từ
无纸化办公wú zhǐ huà bàn gōng

无纸化办公: văn phòng không giấy

Cụm từ
法制办公室Fǎ zhì Bàn gōng shì

法制办公室: Văn phòng Công tác Lập pháp, LAO (Trung Quốc)

Cụm từ
椭圆形办公室tuǒ yuán xíng bàn gōng shì

椭圆形办公室: Văn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)

Cụm từ
国家互联网信息办公室Guó jiā Hù lián wǎng Xìn xī Bàn gōng shì

国家互联网信息办公室: Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc (CAC)

Cụm từ
国务院港澳事务办公室Guó wù yuàn Gǎng Ào Shì wù Bàn gōng shì

国务院港澳事务办公室: Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện

Cụm từ
国务院新闻办公室Guó wù yuàn Xīn wén Bàn gōng shì

国务院新闻办公室: Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Cụm từ
国务院台湾事务办公室Guó wù yuàn Tái wān Shì wù Bàn gōng shì

国务院台湾事务办公室: Văn phòng Công tác Đài Loan

Cụm từ
中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室Zhōng yāng Rén mín Zhèng fǔ Zhù Xiāng gǎng Tè bié Xíng zhèng qū Lián luò Bàn gōng shì

中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室: Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông

Cụm từ
中共中央办公厅Zhōng Gòng Zhōng yāng Bàn gōng tīng

中共中央办公厅: Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, chịu trách nhiệm về các vấn đề kỹ thuật và hậu cần liên quan đến Trung ương Đảng; viết tắt…

Viết tắt