Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “保险”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
保险
bǎoxiǎn

bảo hiểm

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
保险丝
bǎo xiǎn sī

dây cầu chì; cầu chì (điện)

Cụm từ
保险单
bǎo xiǎn dān

hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)

Cụm từ
保险套
bǎo xiǎn tào

bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
保险杠
bǎo xiǎn gàng

cản xe ô tô

Cụm từ
保险柜
bǎo xiǎn guì

két sắt; tủ sắt

Cụm từ
保险灯
bǎo xiǎn dēng

đèn dầu hỏa

Cụm từ
保险盒
bǎo xiǎn hé

hộp cầu chì

Cụm từ
保险箱
bǎo xiǎn xiāng

hộp ký gửi an toàn; két sắt

Cụm từ
保险费
bǎo xiǎn fèi

phí bảo hiểm

Cụm từ
保险解开系统
bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng

hệ thống kích hoạt

Cụm từ
再保险
zài bǎo xiǎn

tái bảo hiểm (biện pháp hợp đồng phân tán rủi ro giữa các công ty bảo hiểm)

Cụm từ
人寿保险
rén shòu bǎo xiǎn

bảo hiểm nhân thọ

Cụm từ
健康保险
jiàn kāng bǎo xiǎn

bảo hiểm sức khỏe

Cụm từ
养老保险
yǎng lǎo bǎo xiǎn

bảo hiểm tuổi già

Cụm từ
劳动保险
láo dòng bǎo xiǎn

bảo hiểm lao động

Cụm từ
医疗保险
yī liáo bǎo xiǎn

bảo hiểm y tế

Cụm từ
友邦保险
Yǒu bāng Bǎo xiǎn

Tập đoàn AIA, công ty bảo hiểm

Cụm từ
社会保险
shè huì bǎo xiǎn

an sinh xã hội; viết tắt của 社保[she4 bao3]

Viết tắt
寿保险公司
shòu bǎo xiǎn gōng sī

công ty bảo hiểm nhân thọ

Cụm từ
财务再保险
cái wù zài bǎo xiǎn

tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")

Cụm từ
全民健康保险
Quán mín Jiàn kāng Bǎo xiǎn

Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)

Cụm từ
国民年金保险
Guó mín Nián jīn Bǎo xiǎn

(Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan

Cụm từ
中国保险监督管理委员会
Zhōng guó Bǎo xiǎn Jiān dū Guǎn lǐ Wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Giám sát Bảo hiểm Trung Quốc (CIRC)

Cụm từ