Kết quả tra từ “保险”
Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保险: bảo hiểm; an toàn; bảo đảm; chắc chắn; nhất định phải; LT:份[fen4]
保险费: phí bảo hiểm
保险解开系统: hệ thống kích hoạt
保险丝: dây cầu chì; cầu chì (điện)
保险箱: hộp ký gửi an toàn; két sắt
保险盒: hộp cầu chì
保险灯: đèn dầu hỏa
保险柜: két sắt; tủ sắt
保险杠: cản xe ô tô
保险套: bao cao su; LT:隻|只[zhi1]
保险单: hợp đồng bảo hiểm (tài liệu)
养老保险: bảo hiểm tuổi già
医疗保险: bảo hiểm y tế
财务再保险: tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")
社会保险: an sinh xã hội; viết tắt của 社保[she4 bao3]
寿保险公司: công ty bảo hiểm nhân thọ
国民年金保险: (Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
友邦保险: Tập đoàn AIA, công ty bảo hiểm
劳动保险: bảo hiểm lao động
再保险: tái bảo hiểm (biện pháp hợp đồng phân tán rủi ro giữa các công ty bảo hiểm)
全民健康保险: Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)
健康保险: bảo hiểm sức khỏe
人寿保险: bảo hiểm nhân thọ
中国保险监督管理委员会: Ủy ban Quản lý Giám sát Bảo hiểm Trung Quốc (CIRC)