Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再保险再保險

zài bǎo xiǎn

再保险 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再保险 trong tiếng Việt

tái bảo hiểm (biện pháp hợp đồng phân tán rủi ro giữa các công ty bảo hiểm)

Tra từ liên quan