再保险
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
再保险
tái bảo hiểm (biện pháp hợp đồng phân tán rủi ro giữa các công ty bảo hiểm)
Giản thể再保险
Phồn thể再保險
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng