Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
负增长
fù zēng zhǎng

tăng trưởng âm; suy thoái kinh tế

Cụm từ
负向
fù xiàng

tiêu cực (phản hồi, cảm xúc, v.v.)

Cụm từ
负反馈
fù fǎn kuì

phản hồi tiêu cực

Cụm từ
负分
fù fēn

điểm âm; trừ (trong điểm số, như A-)

Cụm từ
负优化
fù yōu huà

làm giảm hiệu suất của một sản phẩm đã bán qua một bản cập nhật hệ thống

Cụm từ
负伤
fù shāng

bị thương; chịu bị thương

Cụm từ
负债累累
fù zhài lěi lěi

nợ nần chồng chất

Cụm từ
负债
fù zhài

mắc nợ; chịu nợ; khoản nợ (tài chính)

Cụm từ
负值
fù zhí

giá trị âm (toán)

Cụm từ
负一层
fù yī céng

(kiến trúc) tầng hầm 1; tầng B1

Cụm từ

mang; cõng; quay lưng; bị đánh bại; phủ định (toán học, v.v.)

Từ vựng
yuán

biến thể cũ của 員|员[yuan2]

Từ vựng
贞丰县
Zhēn fēng xiàn

huyện Zhenfeng trong châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qianxinan 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
贞丰
Zhēn fēng

huyện Zhenfeng trong châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qianxinan 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
贞节牌坊
zhēn jié pái fāng

cổng vòm tưởng niệm tiết hạnh của quả phụ

Cụm từ
贞节
zhēn jié

trinh tiết; trinh nguyên (của phụ nữ); liêm chính (của đàn ông); trung thành; kiên trung

Cụm từ
贞烈
zhēn liè

sẵn sàng chết để giữ gìn trinh tiết

Cụm từ
贞洁
zhēn jié

trinh tiết

Cụm từ
贞操带
zhēn cāo dài

đai trinh tiết

Cụm từ
贞操
zhēn cāo

(thường chỉ phụ nữ) trinh tiết; trinh nguyên; đức hạnh; danh dự; trung thành; liêm chính

Cụm từ
贞德
Zhēn dé

Jeanne d'Arc (1412-1431), nữ anh hùng và giải phóng quân Pháp, bị xử tử là phù thủy bởi người Burgundy và Anh; còn gọi là Jehanne Darc, thiếu nữ vùng Orleans, Joan of Arc hoặc…

Cụm từ
贞女
zhēn nǚ

nữ đồng trinh; quả phụ không tái hôn

Cụm từ
zhēn

trinh tiết

Từ vựng
贝齿
bèi chǐ

răng trắng như ngọc; ốc biển

Cụm từ
贝鲁特
Bèi lǔ tè

Beirut, thủ đô của Lebanon

Cụm từ
贝类
bèi lèi

động vật có vỏ; động vật thân mềm

Cụm từ
贝雷帽
bèi léi mào

mũ nồi (từ mượn)

Cụm từ
贝雕
bèi diāo

chạm khắc vỏ sò

Cụm từ
贝里斯
Bèi lǐ sī

Belize (Đài Loan)

Cụm từ
贝叶经
bèi yè jīng

kinh viết trên lá cây cọ pattra

Cụm từ