Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
负重训练
fù zhòng xùn liàn

rèn luyện với tạ

Cụm từ
负重
fù zhòng

(nghĩa đen và bóng) mang gánh nặng; chịu gánh nặng

Cụm từ
负载均衡
fù zǎi jūn héng

(tin học) cân bằng tải

Cụm từ
负载
fù zài

mang; chịu; tải

Cụm từ
负责任
fù zé rèn

chịu trách nhiệm; gánh vác trách nhiệm; có trách nhiệm

Cụm từ
负责人
fù zé rén

người phụ trách

Cụm từ
负责
fù zé

chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm

Cụm từ
负号
fù hào

dấu giá trị âm - (toán học); dấu trừ

Cụm từ
负荷
fù hè

tải; trọng tải; gánh nặng

Cụm từ
负荆请罪
fù jīng qǐng zuì

nghĩa đen: mang cành mận gai xin chịu phạt (thành ngữ); nghĩa bóng: xin lỗi một cách khiêm nhường

Thành ngữ
负能量
fù néng liàng

năng lượng tiêu cực; sự tiêu cực

Cụm từ
负翁
fù wēng

con nợ (thuật ngữ hài hước, đồng âm với 富翁[fu4 weng1])

Cụm từ
负累
fù lèi

gánh nặng

Cụm từ
负相关
fù xiāng guān

tương quan âm

Cụm từ
负疚
fù jiù

(văn học) cảm thấy có lỗi; cảm thấy tội lỗi

Cụm từ
负片
fù piàn

âm bản (trong nhiếp ảnh)

Cụm từ
负气
fù qì

hờn dỗi; bực bội; cáu kỉnh

Cụm từ
负极
fù jí

cực âm; cực âm (trong pin)

Cụm từ
负有责任
fù yǒu zé rèn

có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)

Cụm từ
负有
fù yǒu

chịu trách nhiệm

Cụm từ
负方
fù fāng

bên thua cuộc

Cụm từ
负数
fù shù

số âm

Cụm từ
负整数
fù zhěng shù

số nguyên âm

Cụm từ
负担者
fù dān zhě

người gánh vác

Cụm từ
负担不起
fù dān bu qǐ

không đủ khả năng gánh vác; không chịu nổi gánh nặng

Cụm từ
负担
fù dān

gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...); gánh nặng

Cụm từ
负心汉
fù xīn hàn

kẻ phản bội tình yêu; đồ vô tâm

Cụm từ
负心
fù xīn

vô ơn; vô tâm; không chung thủy với tình yêu của mình

Cụm từ
负外部性
fù wài bù xìng

tác động tiêu cực, ảnh hưởng mà hành động hoặc hành vi của người này gây ra cho người khác (xã hội)

Cụm từ
负压
fù yā

hút; áp suất âm

Cụm từ