Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
资讯
zī xùn

thông tin

Cụm từ
资兴市
Zī xīng shì

Thành phố cấp huyện Tư Hưng, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
资兴
Zī xīng

Thành phố cấp huyện Tư Hưng, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
资用
zī yòng

(vật lý) khả dụng

Cụm từ
资产阶级革命
zī chǎn jiē jí gé mìng

cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)

Cụm từ
资产阶级右派
zī chǎn jiē jí yòu pài

phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)

Cụm từ
资产阶级
zī chǎn jiē jí

giai cấp tư sản

Cụm từ
资产负债表
zī chǎn fù zhài biǎo

bảng cân đối kế toán

Cụm từ
资产组合
zī chǎn zǔ hé

danh mục tài sản

Cụm từ
资产担保证券
zī chǎn dān bǎo zhèng quàn

chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS

Cụm từ
资产剥离
zī chǎn bō lí

thanh lý tài sản

Cụm từ
资产价值
zī chǎn jià zhí

giá trị tài sản

Cụm từ
资产
zī chǎn

tài sản

Cụm từ
资生堂
Zī shēng táng

Shiseidō (công ty mỹ phẩm Nhật Bản)

Cụm từ
资溪县
Zī xī xiàn

huyện Zixi ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây

Cụm từ
资溪
Zī xī

huyện Zixi ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây

Cụm từ
资源县
Zī yuán xiàn

huyện Ziyuan ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
资源
zī yuán

tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)

Cụm từ
资浅
zī qiǎn

thiếu kinh nghiệm; cấp dưới (nhân viên,...)

Cụm từ
资深
zī shēn

kỳ cựu (nhà báo,...); cao cấp; rất giàu kinh nghiệm

Cụm từ
资治通鉴
Zī zhì Tōng jiàn

Tư Trị Thông Giám, một bộ sử tổng hợp đồ sộ, do 司馬光|司马光[Si1 ma3 Guang1] Tư Mã Quang (1019-1089) và cộng sự biên soạn thời Bắc Tống năm 1084, bao gồm giai đoạn từ năm 403 TCN-959…

Cụm từ
资历
zī lì

trình độ; chuyên môn; thâm niên

Cụm từ
资格赛
zī gé sài

vòng loại (trong thể thao)

Cụm từ
资格
zī gé

trình độ; người có thâm niên

Cụm từ
资本论
Zī běn lùn

Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思[Ka3 er3 · Ma3 ke4 si1]

Cụm từ
资本计提
zī běn jì tí

yêu cầu vốn

Cụm từ
资本市场
zī běn shì chǎng

thị trường vốn

Cụm từ
资本家
zī běn jiā

nhà tư bản

Cụm từ
资本外逃
zī běn wài táo

dòng vốn chảy ra

Cụm từ
资本储备
zī běn chǔ bèi

dự trữ vốn

Cụm từ