Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班务会班務會

bān wù huì

班务会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班务会 trong tiếng Việt

  1. cuộc họp thường kỳ của một đội
  2. nhóm hoặc lớp học
Tra từ liên quan