班务会班務會 bān wù huì 班务会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 班务会 trong tiếng Việt cuộc họp thường kỳ của một độinhóm hoặc lớp học 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan