班代
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
班代
(Đài Loan) cán bộ lớp; lớp trưởng
Giản thể班代
Phồn thể班代
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng