班白
biến thể của 斑白[ban1 bai2]
biến thể của 斑白[ban1 bai2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
máy bay chở khách; chuyến bay (LT:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])
›班玛县Bān mǎ xiànhuyện Baima hoặc Banma (Tạng: pad ma rdzong) trong châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải
›班玛Bān mǎhuyện Baima hoặc Banma (Tạng: pad ma rdzong) trong châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải
›班禅喇嘛Bān chán Lǎ maLạt ma Banthiền
›班珠尔Bān zhū ěrBanjul, thủ đô của Gambia
›班次bān cìkhối lớp; số hiệu lớp (trong trường); số hiệu chuyến bay hoặc chuyến xe; chuyến bay hoặc chuyến xe (được xem…
›班秃bān tūhói từng mảng (rụng tóc từng vùng)
›班台bān táibàn làm việc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.