Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珠玉在侧珠玉在側

zhū yù zài cè

珠玉在侧 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠玉在侧 trong tiếng Việt

ngọc bên cạnh (thành ngữ); được bao quanh bởi thiên tài

Tra từ liên quan