Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珠穆朗玛峰珠穆朗瑪峰

Zhū mù lǎng mǎ Fēng

珠穆朗玛峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠穆朗玛峰 trong tiếng Việt

Đỉnh Everest (từ tên Tây Tạng, Chomolungma)

Tra từ liên quan