Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班禅额尔德尼班禪額爾德尼

Bān chán É ěr dé ní

班禅额尔德尼 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班禅额尔德尼 trong tiếng Việt

  1. Panchen Erdeni hoặc Panchen Lama
  2. viết tắt là 班禪|班禅[Ban1 chan2]
Tra từ liên quan