班禅额尔德尼班禪額爾德尼 Bān chán É ěr dé ní 班禅额尔德尼 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 班禅额尔德尼 trong tiếng Việt Panchen Erdeni hoặc Panchen Lamaviết tắt là 班禪|班禅[Ban1 chan2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan