Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珠联璧合珠聯璧合

zhū lián bì hé

珠联璧合 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠联璧合 trong tiếng Việt

  1. ngọc kết thành dây (thành ngữ)
  2. kết hợp lý tưởng
  3. cặp đôi hoàn hảo
Tra từ liên quan