班房 là gì?
班房 [bān fáng] có nghĩa là nhà giam.
Nghĩa của từ 班房 trong tiếng Việt
nhà giam
Cách đọc và ghi nhớ 班房
班房 được đọc là bān fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà giam”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
班房 [bān fáng] có nghĩa là nhà giam.
nhà giam
班房 được đọc là bān fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà giam”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .