班底 là gì?
班底 [bān dǐ] có nghĩa là thành viên bình thường của đoàn kịch.
Nghĩa của từ 班底 trong tiếng Việt
thành viên bình thường của đoàn kịch
Cách đọc và ghi nhớ 班底
班底 được đọc là bān dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên bình thường của đoàn kịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .