Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珠流

zhū liú

珠流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠流 trong tiếng Việt

lưu loát lời nói; lời nói tuôn chảy như chuỗi ngọc

Tra từ liên quan