Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班次

bān cì

班次 là gì?

班次 [bān cì] có nghĩa là khối lớp; số hiệu lớp (trong trường); số hiệu chuyến bay hoặc chuyến xe; chuyến bay hoặc chuyến xe (được xem như một mục); ca làm việc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班次 trong tiếng Việt

  1. khối lớp
  2. số hiệu lớp (trong trường)
  3. số hiệu chuyến bay hoặc chuyến xe
  4. chuyến bay hoặc chuyến xe (được xem như một mục)
  5. ca làm việc

Cách đọc và ghi nhớ 班次

班次 được đọc là bān cì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khối lớp; số hiệu lớp (trong trường); số hiệu chuyến bay hoặc chuyến xe; chuyến bay hoặc chuyến xe (được xem như một mục); ca làm việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan