Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珠玉

zhū yù

珠玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠玉 trong tiếng Việt

  1. trân châu và ngọc bích
  2. trang sức
  3. lời nhận xét sắc sảo
  4. bài viết đẹp
  5. viên ngọc trí tuệ
  6. thiên tài
  7. người xuất chúng
Tra từ liên quan