Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

biến thể của 恤[xu4]

Từ vựng
贾谊
Jiǎ Yì

Giả Nghị (200-168 TCN), nhà thơ và chính khách triều Tây Hán

Cụm từ
贾第虫病
Jiǎ dì chóng bìng

Bệnh Giardia, một dạng viêm dạ dày ruột do nhiễm ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia

Cụm từ
贾第虫属
Jiǎ dì chóng shǔ

ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia sống trong ruột

Cụm từ
贾第虫
Jiǎ dì chóng

ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia sống trong ruột

Cụm từ
贾汪区
Jiǎ wāng qū

quận Jiawang của thành phố Từ Châu 徐州市[Xu2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
贾汪
Jiǎ wāng

quận Jiawang của thành phố Từ Châu 徐州市[Xu2 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
贾斯汀·比伯
Jiǎ sī tīng · Bǐ bà

Justin Bieber (1994-), ca sĩ người Canada

Cụm từ
贾庆林
Jiǎ Qìng lín

Giả Khánh Lâm (1940-), ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị 2002-2012

Cụm từ
贾思勰
Jiǎ Sī xié

Giả Tư Hiệt, nhà văn thế kỷ thứ sáu và là tác giả của bách khoa toàn thư về nông nghiệp Tề dân yếu thuật 齊民要術|齐民要术[Qi2 min2 Yao4 shu4]

Cụm từ
贾平凹
Jiǎ Píng wā

Giả Bình Ao (1952-), tiểu thuyết gia Trung Quốc

Cụm từ
贾宝玉
Jiǎ Bǎo yù

Giả Bảo Ngọc, nhân vật nam trong Hồng Lâu Mộng, yêu người em họ Lâm Đại Ngọc 林黛玉 nhưng bị ép cưới Tiết Bảo Thoa 薛寶釵|薛宝钗

Cụm từ
贾客
gǔ kè

thương nhân (xưa)

Cụm từ
贾夹威德
Jiǎ jiā wēi dé

Janjaweed (nhóm chăn nuôi vũ trang Baggara được chính phủ Sudan sử dụng chống lại phiến quân Darfur)

Cụm từ
贾南德拉
Jiǎ nán dé lā

Gyanendra của Nepal

Cụm từ
贾伯斯
Jiǎ bó sī

Jobs (tên); xem thêm 史提夫·賈伯斯|史提夫·贾伯斯[Shi3 ti2 fu1 · Jia3 bo2 si1], Steve Jobs

Cụm từ

thương nhân; mua

Từ vựng
Jiǎ

họ [Jia3]

Từ vựng
资阳市
Zī yáng shì

Thành phố cấp địa khu Tư Dương ở Tứ Xuyên

Cụm từ
资阳区
Zī yáng qū

quận Tư Dương của thành phố Ích Dương 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
资阳
Zī yáng

Thành phố cấp địa khu Tư Dương ở Tứ Xuyên; quận Tư Dương của thành phố Ích Dương 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
资金杠杆
zī jīn gàng gǎn

(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn

Cụm từ
资金
zī jīn

quỹ; vốn

Cụm từ
资遣费
zī qiǎn fèi

trợ cấp thôi việc (Đài Loan)

Cụm từ
资遣
zī qiǎn

sa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việc

Cụm từ
资质
zī zhì

năng khiếu; phẩm chất bẩm sinh

Cụm từ
资费
zī fèi

phí dịch vụ (bưu điện, viễn thông, v.v.)

Cụm từ
资财
zī cái

tài sản; vốn liếng và vật liệu

Cụm từ
资讯科技
zī xùn kē jì

công nghệ thông tin; khoa học truyền thông

Cụm từ
资讯工程
zī xùn gōng chéng

kỹ thuật thông tin (Đài Loan)

Cụm từ