珠颈斑鸠
(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy (Spilopelia chinensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy (Spilopelia chinensis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trà gunpowder, một loại trà xanh Trung Quốc có lá được vo thành viên nhỏ
›珠海市Zhū hǎi Shìthành phố cấp địa khu Zhuhai ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3] phía nam Trung Quốc
›珠海Zhū hǎithành phố cấp địa khu Chu Hải ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3] miền nam Trung Quốc
›珠算zhū suàntính toán bằng bàn tính
›珠箔zhū bómàn ngọc trai; bình phong hạt châu
›珠穆朗玛峰Zhū mù lǎng mǎ FēngĐỉnh Everest (từ tên Tây Tạng, Chomolungma)
›珠穆朗玛Zhū mù lǎng mǎĐỉnh Everest (từ tên Tây Tạng, Chomolungma)
›珠玉zhū yùtrân châu và ngọc bích; trang sức; lời nhận xét sắc sảo; bài viết đẹp; viên ngọc trí tuệ; thiên tài; người…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.