Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班子

bān zi

班子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班子 trong tiếng Việt

nhóm tổ chức; đoàn kịch

Tra từ liên quan