Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
越国
Yuè guó

nước Việt; thuật ngữ chung cho các nước ở nam Trung Quốc hoặc Đông Nam Á trong các giai đoạn lịch sử khác nhau

Cụm từ
越南语
Yuè nán yǔ

Tiếng Việt

Cụm từ
越南盾
Yuè nán dùn

đồng Việt Nam (tiền tệ)

Cụm từ
越南民主共和国
Yuè nán Mín zhǔ Gòng hé guó

Cộng hòa Dân chủ Việt Nam (còn gọi là Bắc Việt Nam), một quốc gia ở Đông Nam Á 1945-1976

Cụm từ
越南文
Yuè nán wén

ngôn ngữ viết tiếng Việt; văn học Việt Nam

Cụm từ
越南战争
Yuè nán Zhàn zhēng

Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)

Cụm từ
越南刺鳑鲏
Yuè nán cì páng pí

Acanthorhodeus tonkinensis Vaillant (cá chép nhỏ)

Cụm từ
越南
Yuè nán

Việt Nam; người Việt Nam

Cụm từ
越剧
Yuè jù

Kịch Shaoxing

Cụm từ
越出界线
yuè chū jiè xiàn

vượt quá; vượt quá giới hạn

Cụm từ
越冬
yuè dōng

vượt qua mùa đông; nghỉ đông; sống qua mùa đông

Cụm từ
越共
Yuè gòng

Đảng Cộng sản Việt Nam; Việt Cộng

Cụm từ
越光米
Yuè guāng mǐ

Gạo Koshihikari (một loại gạo phổ biến ở Nhật Bản)

Cụm từ
越侨
Yuè qiáo

Người Việt cư trú ở nước ngoài (bao gồm cả ở Trung Quốc)

Cụm từ
越俎代庖
yuè zǔ dài páo

nghĩa đen: vượt qua bệ cúng lễ và đảm nhận việc bếp núc (thành ngữ); nghĩa bóng: vượt quá phận mình và can thiệp vào việc của người khác; tự mình đảm nhận mọi việc

Thành ngữ
越来越
yuè lái yuè

ngày càng

Cụm từ
越位
yuè wèi

việt vị (thể thao)

Cụm từ
yuè

vượt; vượt qua; vượt hơn; càng... càng

Từ vựng
超龄
chāo líng

quá tuổi; quá già; (hành vi hoặc đặc điểm của người trẻ) trưởng thành trước tuổi; như người lớn

Cụm từ
超高速乙太网路
chāo gāo sù yǐ tài wǎng lù

Ethernet gigabit

Cụm từ
超高速
chāo gāo sù

tốc độ siêu cao

Cụm từ
超验主义
chāo yàn zhǔ yì

chủ nghĩa siêu nghiệm

Cụm từ
超马
chāo mǎ

siêu marathon; viết tắt của 超級馬拉松|超级马拉松[chao1 ji2 ma3 la1 song1]

Viết tắt
超额配股权
chāo é pèi gǔ quán

cổ phiếu được đăng ký mua vượt mức

Cụm từ
超额认购
chāo é rèn gòu

(một đợt phát hành cổ phiếu) đăng ký mua vượt mức

Cụm từ
超额订购
chāo é dìng gòu

đặt hàng quá mức

Cụm từ
超额利润
chāo é lì rùn

lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức

Cụm từ
超额
chāo é

vượt hạn ngạch

Cụm từ
超频
chāo pín

ép xung

Cụm từ
超音速
chāo yīn sù

siêu thanh

Cụm từ