病包儿病包兒 bìng bāo r 病包儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 病包儿 trong tiếng Việt một người luôn bị ốm; người bệnh mãn tính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan