病媒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
病媒
(dịch tễ học) vật truyền bệnh
Giản thể病媒
Phồn thể病媒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng