Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病媒

bìng méi

病媒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病媒 trong tiếng Việt

(dịch tễ học) vật truyền bệnh

Tra từ liên quan