病假条
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
病假条
giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm
Giản thể病假条
Phồn thể病假條
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng