Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病床

bìng chuáng

病床 là gì?

病床 [bìng chuáng] có nghĩa là giường bệnh; giường bệnh viện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病床 trong tiếng Việt

  1. giường bệnh
  2. giường bệnh viện

Cách đọc và ghi nhớ 病床

病床 được đọc là bìng chuáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giường bệnh; giường bệnh viện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan