Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病来如山倒,病去如抽丝病來如山倒,病去如抽絲

bìng lái rú shān dǎo , bìng qù rú chōu sī

病来如山倒,病去如抽丝 là gì?

病来如山倒,病去如抽丝 [bìng lái rú shān dǎo , bìng qù rú chōu sī] có nghĩa là bệnh đến như sập núi, bệnh đi như kéo tơ (thành ngữ); hồi phục chậm.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病来如山倒,病去如抽丝 trong tiếng Việt

  1. bệnh đến như sập núi, bệnh đi như kéo tơ (thành ngữ)
  2. hồi phục chậm

Cách đọc và ghi nhớ 病来如山倒,病去如抽丝

病来如山倒,病去如抽丝 được đọc là bìng lái rú shān dǎo , bìng qù rú chōu sī, gồm 11 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh đến như sập núi, bệnh đi như kéo tơ (thành ngữ); hồi phục chậm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan