病室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
病室
phòng bệnh; khu bệnh; phòng của bệnh nhân; LT:間|间[jian1]
Giản thể病室
Phồn thể病室
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng