Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病室

bìng shì

病室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病室 trong tiếng Việt

  1. phòng bệnh
  2. khu bệnh
  3. phòng của bệnh nhân
  4. LT:間|间[jian1]
Tra từ liên quan