Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
超音波
chāo yīn bō

siêu âm; sóng siêu âm

Cụm từ
超限战
chāo xiàn zhàn

chiến tranh không giới hạn (ban đầu là tiêu đề của một cuốn sách Trung Quốc xuất bản năm 1999, sau này được dùng để chỉ chiến tranh bằng mọi cách, quân sự hoặc phi quân sự, bao…

Cụm từ
超链结
chāo liàn jié

(Đài Loan) siêu liên kết

Cụm từ
超链接
chāo liàn jiē

siêu liên kết

Cụm từ
超重氢
chāo zhòng qīng

(hóa học) triti

Cụm từ
超重
chāo zhòng

quá cân (hành lý, hàng hóa)

Cụm từ
超迁
chāo qiān

(văn học) được thăng nhiều hơn một cấp hoặc một bậc cùng lúc; được thăng chức trước thời hạn

Cụm từ
超过限度
chāo guò xiàn dù

vượt quá; vượt hơn; vượt quá giới hạn

Cụm từ
超过
chāo guò

vượt qua; vượt quá; vượt trội

Cụm từ
超连结
chāo lián jié

(Đài Loan) siêu liên kết

Cụm từ
超速
chāo sù

vượt quá tốc độ; chạy quá tốc độ; tốc độ cao

Cụm từ
超载
chāo zài

quá tải

Cụm từ
超车
chāo chē

vượt xe khác

Cụm từ
超距作用
chāo jù zuò yòng

tác động từ xa (ví dụ: lực hấp dẫn)

Cụm từ
超跑
chāo pǎo

siêu xe; viết tắt của 超級跑車|超级跑车[chao1 ji2 pao3 che1]

Viết tắt
超越数
chāo yuè shù

số siêu việt (toán học)

Cụm từ
超越主义
chāo yuè zhǔ yì

chủ nghĩa siêu việt

Cụm từ
超越
chāo yuè

vượt qua; vượt quá; siêu việt

Cụm từ
超卖
chāo mài

bán quá mức (ví dụ: đặt vé máy bay vượt số chỗ); bán quá nhiều

Cụm từ
超负荷
chāo fù hè

quá tải; một tải trọng vượt mức

Cụm từ
超译
chāo yì

bản dịch không sát với nguyên tác

Cụm từ
超自然
chāo zì rán

siêu nhiên

Cụm từ
超临界
chāo lín jiè

siêu tới hạn

Cụm từ
超脱
chāo tuō

đứng ngoài cuộc; tách rời; siêu thoát; không gò bó; không theo lẽ thường

Cụm từ
超能力
chāo néng lì

năng lực siêu phàm; sức mạnh siêu nhân

Cụm từ
超声波检查
chāo shēng bō jiǎn chá

siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm

Cụm từ
超声波
chāo shēng bō

siêu âm (quét)

Cụm từ
超声扫描
chāo shēng sǎo miáo

quét siêu âm

Cụm từ
超声
chāo shēng

siêu âm; sóng siêu âm

Cụm từ
超联
chāo lián

(thể thao) siêu giải đấu

Cụm từ