私密
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
私密
riêng tư; bí mật; thân mật
Giản thể私密
Phồn thể私密
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng