秀洲区
quận Xiuzhou của thành phố Jiaxing 嘉興市|嘉兴市[Jia1 xing1 shi4], Chiết Giang
quận Xiuzhou của thành phố Jiaxing 嘉興市|嘉兴市[Jia1 xing1 shi4], Chiết Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Tú Châu của thành phố Gia Hưng 嘉興市|嘉兴市[Jia1 xing1 shi4], Chiết Giang
›秀英Xiù yīngquận Xiuying của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam
›秀英区Xiù yīng qūquận Xiuying của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam
›秀美xiù měithanh lịch; duyên dáng
›秀水乡Xiù shuǐ Xiāngthị trấn Xiushui hoặc Hsiushui ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›秀水Xiù shuǐthị trấn Xiushui hoặc Hsiushui ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›秀色孙鲽xiù sè sūn diécá cam
›秀气xiù qithanh tú; duyên dáng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.