私企
doanh nghiệp tư nhân; viết tắt của 私營企業|私营企业[si1 ying2 qi3 ye4]
doanh nghiệp tư nhân; viết tắt của 私營企業|私营企业[si1 ying2 qi3 ye4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(trong trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng (viết tắt của 私人服務器|私人服务器[si1 ren2 fu2 wu4 qi4])
›社融shè róngtài chính tư nhân (viết tắt của 社會融資|社会融资[she4 hui4 rong2 zi1])
›丝路Sī LùCon đường Tơ Lụa; viết tắt của 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4]
›社运shè yùnphong trào xã hội (viết tắt của 社會運動|社会运动[she4 hui4 yun4 dong4])
›社维法shè wéi fǎ(Đài Loan) luật trật tự công cộng; viết tắt của 社會秩序維護法|社会秩序维护法[she4 hui4 zhi4 xu4 wei2 hu4 fa3]
›社科shè kēkhoa học xã hội (viết tắt)
›社会保险shè huì bǎo xiǎnan sinh xã hội; viết tắt của 社保[she4 bao3]
›社教shè jiàogiáo dục xã hội chủ nghĩa; viết tắt của 社會主義教育運動|社会主义教育运动
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.