私人钥匙
khóa riêng (trong mã hóa)
khóa riêng (trong mã hóa)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng
›私人sī rénriêng tư; cá nhân; giữa người với người; người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết; thành viên của phe phái
›私信sī xìnthư từ riêng tư; thư cá nhân; (tin học) tin nhắn cá nhân (PM); nhắn tin cho ai đó
›私了sī liǎogiải quyết riêng; giải quyết kín đáo; dàn xếp ngoài tòa
›私募sī mùchào bán riêng lẻ (đầu tư)
›私下sī xiàriêng tư
›私募基金sī mù jī jīnquỹ đầu tư tư nhân; quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)
›私囊sī nángtúi riêng của mình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.