Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私人

sī rén

私人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私人 trong tiếng Việt

riêng tư; cá nhân; giữa người với người; người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết; thành viên của phe phái

Tra từ liên quan