私人
私人 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 私人 trong tiếng Việt
riêng tư; cá nhân; giữa người với người; người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết; thành viên của phe phái
riêng tư; cá nhân; giữa người với người; người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết; thành viên của phe phái