私生子 là gì?
私生子 [sī shēng zǐ] có nghĩa là con ngoài giá thú (nam); con hoang; con yêu.
Nghĩa của từ 私生子 trong tiếng Việt
- con ngoài giá thú (nam)
- con hoang
- con yêu
Cách đọc và ghi nhớ 私生子
私生子 được đọc là sī shēng zǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con ngoài giá thú (nam); con hoang; con yêu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .