Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私定终身私定終身

sī dìng zhōng shēn

私定终身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私定终身 trong tiếng Việt

hẹn ước kết hôn mà không có sự chấp thuận của cha mẹ

Tra từ liên quan