Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私家车私家車

sī jiā chē

私家车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私家车 trong tiếng Việt

xe riêng

Tra từ liên quan