私服 sī fú 私服 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 私服 trong tiếng Việt (trong trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng (viết tắt của 私人服務器|私人服务器[si1 ren2 fu2 wu4 qi4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan