Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私生子女

sī shēng zǐ nǚ

私生子女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私生子女 trong tiếng Việt

con ngoài giá thú; con hoang; con yêu

Tra từ liên quan